Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruleta rusa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ruˌleta ˈrusa/
Nghĩa chính
1
Trò cò quay Nga
qua tiếng Anh
danh từ
Russian roulette
AI
1
Trò cò quay Nga
1
Trò cò quay Nga
1
Trò cò quay Nga