Dịch

ruidazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rwiˈdaso/

Nghĩa chính

  1. Tiếng ồn lớn; huyên náodanh từloud noise; hubbub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruidazoDạng gốc (base form)
  2. ruidazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI