Dịch

ruibarbo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rwiˈbaɾbo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đại hoàng (bất kỳ loại cây nào thuộc chi Rheum)danh từrhubarb (any plant of the genus Rheum)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruibarboDạng gốc (base form)
  2. ruibarbosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ruibarbo gigantedanh từGunnera, đại hoàng khổng lồ (Gunnera manicata)
ruibarbo de ciénagaFuki, cây bơ khổng lồ
ruibarbo de los pobresdanh từĐồng cỏ thông thường, đại hoàng của người nghèo, Thalictrum flavum

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI