ruibarbo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rwiˈbaɾbo/nguồn
Nghĩa chính
- Đại hoàng (bất kỳ loại cây nào thuộc chi Rheum)danh từrhubarb (any plant of the genus Rheum)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruibarboDạng gốc (base form)
- ruibarbosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ruibarbo gigantedanh từ | danh từ | Gunnera, đại hoàng khổng lồ (Gunnera manicata) |
| ruibarbo de ciénaga | Fuki, cây bơ khổng lồ | |
| ruibarbo de los pobresdanh từ | danh từ | Đồng cỏ thông thường, đại hoàng của người nghèo, Thalictrum flavum |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh