Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rueda Ferris
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌrweda ˈferis/
Nghĩa chính
1
Vòng đu quay, đu quay đứng
danh từ
Ferris wheel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rueda Ferris
Dạng gốc
(base form)
rueda
s Ferris
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ferris wheel
Vòng đu quay, đu quay đứng
AI
1
Vòng đu quay
1
Vòng đu quay
1
Vòng đu quay