Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rudimento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rudiˈmento/
Nghĩa chính
1
Sự thô sơ
danh từ
rudiment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rudimento
Dạng gốc
(base form)
rudimento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rudiment
Nguyên tắc hoặc kỹ năng cơ bản, đặc biệt là trong lĩnh vực học tập
AI
1
Sự thô sơ
1
Sự thô sơ
1
Sự thô sơ