Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
royalties
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền bản quyền
danh từ
royalties
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
royalties
Số nhiều của royalty
Xuất hiện ở từ khác
derechos de autor
đồng nghĩa
từ tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh tài chính
AI
1
Tiền bản quyền
1
Tiền bản quyền
1
Tiền bản quyền