Dịch

router

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈruteɾ/

Nghĩa chính

  1. Bộ định tuyến, cục phát wifidanh từrouter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. routerDạng gốc (base form)
  2. routersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI