Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotativamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xoay vòng
trạng từ
rotationally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轮
lún
Luân phiên, đến lượt, xoay vòng
Tiếng Anh
rotationally
Một cách xoay vòng
AI
1
Xoay vòng
1
Xoay vòng
1
Xoay vòng