Dịch

rotario

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Máy quaytính từRotarian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotarioDạng gốc (base form)
  2. rotariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rotariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rotariaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Máy quay
  1. Rotarian

AI