Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotario
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Máy quay
tính từ
Rotarian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rotario
Dạng gốc
(base form)
rotari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rotario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rotari
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Máy quay
Máy quay
Rotarian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Rotarian
Là thành viên của Câu lạc bộ Rotary
AI
1
Máy quay
1
Máy quay
1
Máy quay