Dịch

roso

tính từ (adjective)
/ˈroso/

Nghĩa chính

  1. Không có lôngtính từhairless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rosoDạng gốc (base form)
  2. rosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI