Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roquefort
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rokeˈfoɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Roquefort (phô mai)
danh từ
Roquefort (cheese)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roquefort
Dạng gốc
(base form)
roquefort
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Roquefort
Phó mát rôcơfo
AI
1
Roquefort (phô mai)
1
Roquefort (phô mai)
1
Roquefort (phô mai)