Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ronquera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ronˈkeɾa/
Nghĩa chính
1
Khàn giọng
danh từ
hoarseness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ronquera
Dạng gốc
(base form)
ronquera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hoarseness
Giọng khàn khàn, tình trạng khản giọng
Ví dụ
Son
rasgos
como
los
de
una
voz
con
ronquera
o
de
fumador
,
el
modo
de
hablarle
a
un
niño
pequeño
,
hablar
con
un
gran
escape
de
aire
,
como
alguien
que
está
cansado
...
AI
1
Khàn giọng
1
Khàn giọng
1
Khàn giọng