Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roncero
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chậm làm điều gì đó
tính từ
slow at doing something
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roncero
Dạng gốc
(base form)
roncer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
roncero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
roncer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Chậm làm điều gì đó
1
Chậm làm điều gì đó
1
Chậm làm điều gì đó