Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rombencéfalo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Não sau
danh từ
hindbrain
2
Hình thoi
danh từ
rhombencephalon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rombencéfalo
Dạng gốc
(base form)
rombencéfalo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hindbrain
Não sau
rhombencephalon
Não sau
AI
1
Não sau
2
Hình thoi
1
Não sau
2
Hình thoi
1
Não sau
2
Hình thoi