Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
románticamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách lãng mạn
trạng từ
romantically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
romantically
Một cách lãng mạn
Ví dụ
Este
hecho
fue
noticia
nacional
y
después
ella
fue
vinculada
románticamente
al
senador
republicano
Gary
Condit
.
AI
1
Một cách lãng mạn
1
Một cách lãng mạn
1
Một cách lãng mạn