Dịch

rolo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrolo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mù (che cửa sổ)danh từblind (covering for a window)
  2. Một người đến từ Bogotá, bất kể tổ tiêndanh từa person from Bogotá, regardless of ancestry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roloDạng gốc (base form)
  2. rolosSố nhiều (plural)
  3. rolasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. rolaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một người đến từ Bogotá có cha mẹ sinh ra ở nơi khác (phân biệt với cachaco)
  1. a person from Bogotá whose parents were born elsewhere (as distinguished from a cachaco)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mù (che cửa sổ)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI