Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rollazo
tính từ
(adjective)
/roˈʒaso/
Nghĩa chính
1
Chán chết
tính từ
dead boring
2
Vui khủng khiếp, tuyệt vời
tính từ
terrible fun, great
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rollazo
Dạng gốc
(base form)
rollaz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rollazo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rollaz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dead boring
Cực kỳ nhàm chán
Ví dụ
Pero
la
diferencia
de
la
Filosofía
con
respecto
a
otras
asignaturas
es
que
,
por
muy
rollazo
que
sea
o
por
muy
inútil
que
parezca
,
ayuda
a
ver
las
cosas
con
ojos
críticos
.
AI
1
Chán chết
2
Vui khủng khiếp
1
Chán chết
2
Vui khủng khiếp
1
Chán chết
2
Vui khủng khiếp