rojiblanco
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Đỏ và trắngtính từRed and white
- Của Atlético Madrid, một đội bóng đến từ Madrid, Tây Ban Nhatính từof Atlético Madrid, a football team from Madrid, Spain
- Của Athletic Bilbao, một đội bóng đến từ Bilbao, Tây Ban Nhatính từof Athletic Bilbao, a football team from Bilbao, Spain
- Ai đó liên quan đến Atlético Madrid, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, người quản lý, v.vdanh từsomeone associated with Atlético Madrid, as a fan, player, manager etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rojiblancoDạng gốc (base form)
- rojiblancasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- rojiblancosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- rojiblancaGiống cái (feminine)
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 4
Của Sporting de Gijón
- Của Sporting de Gijón, một đội bóng đến từ Gijón, Tây Ban Nhaof Sporting de Gijón, a football team from Gijón, Spain