Dịch

rojiblanco

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Đỏ và trắngtính từRed and white
  2. Của Atlético Madrid, một đội bóng đến từ Madrid, Tây Ban Nhatính từof Atlético Madrid, a football team from Madrid, Spain
  3. Của Athletic Bilbao, một đội bóng đến từ Bilbao, Tây Ban Nhatính từof Athletic Bilbao, a football team from Bilbao, Spain
  4. Ai đó liên quan đến Atlético Madrid, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, người quản lý, v.vdanh từsomeone associated with Atlético Madrid, as a fan, player, manager etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rojiblancoDạng gốc (base form)
  2. rojiblancasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rojiblancosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rojiblancaGiống cái (feminine)

7 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 4
Của Sporting de Gijón
  1. Của Sporting de Gijón, một đội bóng đến từ Gijón, Tây Ban Nhaof Sporting de Gijón, a football team from Gijón, Spain

AI