Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rodiola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/roˈdjola/
Nghĩa chính
1
Loại cây thuộc chi Rhodiola
danh từ
A plant of the genus Rhodiola.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rodiola
Dạng gốc
(base form)
rodiola
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại cây thuộc chi Rhodiola
1
Loại cây thuộc chi Rhodiola
1
Loại cây thuộc chi Rhodiola