Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roca madre
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đá gốc, đá mẹ
danh từ
bedrock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roca madre
Dạng gốc
(base form)
roca
s madres
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bedrock
Nền tảng
AI
1
Đá gốc
1
Đá gốc
1
Đá gốc