Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robacunas
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌrobaˈkunas/
Nghĩa chính
1
Kẻ cướp nôi
danh từ
cradle snatcher, cradle robber
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asaltacunas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cradle snatcher
Người thích hẹn hò với người trẻ hơn mình rất nhiều; trâu già gặm cỏ non
AI
1
Kẻ cướp nôi
1
Kẻ cướp nôi
1
Kẻ cướp nôi