Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roadster
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe địa hình (xe cộ)
danh từ
roadster (vehicle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roadster
Dạng gốc
(base form)
roadster
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roadster
Ngựa đi đường
AI
1
Xe địa hình (xe cộ)
1
Xe địa hình (xe cộ)
1
Xe địa hình (xe cộ)