Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈroa/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với roda
danh từ
synonym of roda
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roa
Dạng gốc
(base form)
roa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
roda
AI
1
Đồng nghĩa với roda
1
Đồng nghĩa với roda
1
Đồng nghĩa với roda