ritualístico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mang tính nghi thứctính từritualistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ritualísticoDạng gốc (base form)
- ritualísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ritualísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ritualísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh