Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
risible
C1
tính từ
(adjective)
/riˈsible/
Nghĩa chính
1
Nguy hiểm, buồn cười
tính từ
risible, laughable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
risible
Dạng gốc
(base form)
risible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
risible
Liên quan đến tiếng cười
AI
1
Nguy hiểm
1
Nguy hiểm
1
Nguy hiểm