Dịch

rioja

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrjoxa/

Nghĩa chính

  1. Một loại rượu làm từ nho Riojadanh từa wine made with Rioja grapes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riojaDạng gốc (base form)
  2. riojasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La Riojadanh từ riêngLa Rioja (một cộng đồng tự trị và tỉnh ở miền bắc Tây Ban Nha)

AI