rioja
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrjoxa/
Nghĩa chính
- Một loại rượu làm từ nho Riojadanh từa wine made with Rioja grapes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riojaDạng gốc (base form)
- riojasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Riojadanh từ riêng | danh từ riêng | La Rioja (một cộng đồng tự trị và tỉnh ở miền bắc Tây Ban Nha) |