Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rinoplastia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nâng mũi
danh từ
rhinoplasty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rinoplastia
Dạng gốc
(base form)
rinoplastia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhinoplasty
Loại phẫu thuật thẩm mỹ được sử dụng để cải thiện chức năng (phẫu thuật tái tạo) hoặc hình thức (phẫu thuật thẩm mỹ) của mũi một người
AI
1
Nâng mũi
1
Nâng mũi
1
Nâng mũi