Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rinología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rinoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Khoa mũi
danh từ
rhinology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rinología
Dạng gốc
(base form)
rinología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhinology
Khoa mũi
AI
1
Khoa mũi
1
Khoa mũi
1
Khoa mũi