Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rinoceronte de Java
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tê giác Java
danh từ
Javan rhinoceros
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rinoceronte de Java
Dạng gốc
(base form)
rinoceronte
s de Java
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Javan rhinoceros
Loài tê giác thuộc loài Rhinoceros sondaicus, thuộc họ Rhinocerotidae
AI
1
Tê giác Java
1
Tê giác Java
1
Tê giác Java