Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rinitis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/riˈnitis/
Nghĩa chính
1
Viêm mũi, sốt cỏ khô
danh từ
rhinitis, hayfever
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
romadizo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhinitis
Viêm mũi
AI
1
Viêm mũi
1
Viêm mũi
1
Viêm mũi