Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rinal
tính từ
(adjective)
/riˈnal/
Nghĩa chính
1
Mũi
tính từ
rhinal; nasal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rinal
Dạng gốc
(base form)
rinal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rinal
entor
rinal
Nội tiết
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhinal
Liên quan đến mũi; mũi
AI
1
Mũi
1
Mũi
1
Mũi