Dịch

rigidez

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rixiˈdeθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độ cứngdanh từrigidity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rigidezDạng gốc (base form)
  2. rigidecesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI