Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rigidez
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rixiˈdeθ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Độ cứng
danh từ
rigidity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rigidez
Dạng gốc
(base form)
rigide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rigidity
Tính cứng nhắc, độ cứng
AI
1
Độ cứng
1
Độ cứng
1
Độ cứng