ricino
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/riˈsino/
Nghĩa chính
- Thầu dầu (thực vật)danh từcastor (plant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ricinoDạng gốc (base form)
- ricinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceite de ricinodanh từ | danh từ | Dầu thầu dầu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh