Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ribosoma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/riboˈsoma/
Nghĩa chính
1
Ribôxôm
danh từ
ribosome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ribosoma
Dạng gốc
(base form)
ribosoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ribosome
Ribôxôm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ribosoma
ribosoma
l
ribosomal
chưa dịch
tính từ
ribos
ómico
Chưa có nghĩa
AI
1
Ribôxôm
1
Ribôxôm
1
Ribôxôm