Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ribeiro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/riˈbeiɾo/
Nghĩa chính
1
Rượu vang từ Galicia
danh từ
a wine from Galicia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ribeiro
Dạng gốc
(base form)
ribeiro
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rượu vang từ Galicia
1
Rượu vang từ Galicia
1
Rượu vang từ Galicia