Dịch

riachero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngư dân, đặc biệt là người đánh cá hoặc đánh bắt tôm, ở cửa sông Guadalquivirdanh từfisherman, especially an eeler or shrimper, at the mouth of the Guadalquivir River

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riacheroDạng gốc (base form)
  2. riacherosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI