riachero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngư dân, đặc biệt là người đánh cá hoặc đánh bắt tôm, ở cửa sông Guadalquivirdanh từfisherman, especially an eeler or shrimper, at the mouth of the Guadalquivir River
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riacheroDạng gốc (base form)
- riacherosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .