Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reyezuelo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reʃeˈswelo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đỉnh vàng
danh từ
goldcrest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reyezuelo
Dạng gốc
(base form)
reyezuelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
goldcrest
Chim mào vàng
AI
1
Đỉnh vàng
1
Đỉnh vàng
1
Đỉnh vàng