Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reyerta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reˈʃeɾta/
Nghĩa chính
1
Xô xát, ẩu đả
danh từ
scuffle, brawl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reyerta
Dạng gốc
(base form)
reyerta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scuffle
Xô xát, cuộc ẩu đả, đánh nhau
AI
1
Xô xát
1
Xô xát
1
Xô xát