Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revoco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈboko/
Nghĩa chính
1
Kết xuất
danh từ
render
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revoco
Dạng gốc
(base form)
revoco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反映
fǎn yìng
Thể hiện, phản ánh
Tiếng Anh
render
Làm cho
AI
1
Kết xuất
1
Kết xuất
1
Kết xuất