Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revocable
C2
tính từ
(adjective)
/reboˈkable/
Nghĩa chính
1
Có thể hủy bỏ
tính từ
revocable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revocable
Dạng gốc
(base form)
revocable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
revocable
revocab
ilidad
Khả năng thu hồi
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
revocable
Có thể hủy bỏ, có thể thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật... )
AI
1
Có thể hủy bỏ
1
Có thể hủy bỏ
1
Có thể hủy bỏ