Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reviviscencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rebibisˈθenθja/
Nghĩa chính
1
Tái sinh
danh từ
reviviscence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reviviscencia
Dạng gốc
(base form)
reviviscencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
更新
gēng xīn
Tái sinh, phục hồi
Tiếng Anh
reviviscence
Hành động hồi sinh, hoặc trạng thái được hồi sinh; đổi mới cuộc sống
AI
1
Tái sinh
1
Tái sinh
1
Tái sinh