Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reverente
C2
tính từ
(adjective)
/rebeˈɾente/
Nghĩa chính
1
Tôn kính
tính từ
reverential
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reverente
Dạng gốc
(base form)
reverente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
戴
dài
Tôn kính, kính trọng
肃然起敬
sù rán qǐ jìng
Kính phục, tôn kính, ngưỡng mộ
尊重
zūn zhòng
Tôn kính, tôn trọng
Tiếng Anh
reverential
Tỏ vẻ tôn kính, tỏ vẻ kính trọng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reverencial
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reverente
reverente
mente
Một cách tôn kính
trạng từ
AI
1
Tôn kính
1
Tôn kính
1
Tôn kính