Dịch

revalidación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xác nhận lạidanh từrevalidation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revalidaciónDạng gốc (base form)
  2. revalidacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI