Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revalidación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xác nhận lại
danh từ
revalidation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revalidación
Dạng gốc
(base form)
revalidaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
revalidation
Hành vi xác nhận lại
AI
1
Xác nhận lại
1
Xác nhận lại
1
Xác nhận lại