revólver
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbolbeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Súng lục ổ quay, súng ngắndanh từrevolver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revólverDạng gốc (base form)
- revólveresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy mang súng lục ở eo.
- .Một trong những người đàn ông cầm súng lục.
- .Súng lục không có đạn.