Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retuit
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈtwit/
Nghĩa chính
1
Đăng lại
danh từ
retweet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retuit
Dạng gốc
(base form)
retuit
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
retuit
retuit
ear
Tweet lại
động từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retweet
Chia sẻ lại, retweet
AI
1
Đăng lại
1
Đăng lại
1
Đăng lại