Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retruécano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(phép) nói lái, (phép) nói trại
danh từ
spoonerism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retruécano
Dạng gốc
(base form)
retruécano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spoonerism
(phép) nói lái, (phép) nói trại
AI
1
(phép) nói lái
1
(phép) nói lái
1
(phép) nói lái