retrovisor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/retɾobiˈsoɾ/
Nghĩa chính
- Gương chiếu hậu (gương trong xe để quan sát phương tiện phía sau)danh từrear-view mirror (mirror in a vehicle giving view of the traffic behind)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrovisorDạng gốc (base form)
- retrovisoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espejo retrovisor | Gương chiếu hậu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh