Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retroperitoneo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sau phúc mạc
danh từ
retroperitoneum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retroperitoneo
Dạng gốc
(base form)
retroperitoneo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retroperitoneum
Khoảng trống trong khoang bụng phía sau phúc mạc
AI
1
Sau phúc mạc
1
Sau phúc mạc
1
Sau phúc mạc