retráctil
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể rút lại, có thể thu vàotính từretractile, retractable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retráctilDạng gốc (base form)
- retráctilesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .