retirada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/retiˈɾada/nguồn
Nghĩa chính
- Sự rút lui, sự thu hồidanh từwithdrawal
- Dạng giống cái số ít của retiradotính từfeminine singular of retirado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retiradaDạng gốc (base form)
- retiradasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar en retirada | Đang rút lui | |
| hacer una retirada | Rút lui | |
| retirada de fondos | Việc rút vốn | |
| retirada definitiva | Sự rút lui hoàn toàn | |
| retirada del mercado | Việc rút khỏi thị trường | |
| retirada militar | Cuộc rút quân | |
| batirse en retiradađộng từ | động từ | Rút tiền |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đã đến lúc rút lui.
- .Khu đô thị hơi xa trung tâm.
- .Lực lượng Mỹ đã được rút lui.